Chuyên ngành Kiến trúc

Chi tiết chuyên ngành

Tên tiếng Trung
建筑
Tên tiếng Anh
Architecture
Ngành
Kiến Trúc
Mã ngành
0851
Hệ đào tạo
Hệ Thạc sĩ

Kiến trúc

Kiến trúc không chỉ là nghề nghiệp tạo nên những công trình, mà còn là nghệ thuật xây dựng không gian sống nhân văn, bền vững và mang dấu ấn thời đại. Với nền tảng giáo dục hiện đại, sáng tạo và liên ngành, Trung Quốc đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho những ai muốn theo đuổi ngành Kiến trúc ở bậc Thạc sĩ.

Giới thiệu chuyên ngành Kiến trúc

Chuyên ngành Kiến trúc là ngành học nghiên cứu về môi trường sống của con người, tập trung vào nguyên lý cấu tạo, phương pháp thực hiện và quá trình phát triển của công trình kiến trúc và môi trường xung quanh. 

Đây là ngành học liên ngành, kết hợp giữa khoa học tự nhiên và khoa học xã hội – nhân văn, dựa trên kỹ thuật công trình và nghệ thuật tạo hình, từ đó hình thành nên một hệ thống lý luận và thực hành đa dạng với nhiều hướng nghiên cứu chuyên sâu. 

Đối với những bạn yêu thích không gian, hình khối, thẩm mỹ và chức năng công trình, ngành Kiến trúc mở ra một con đường học tập và phát triển nghề nghiệp rộng lớn.

Mục tiêu đào tạo

Chuyên ngành Kiến trúc hướng đến đào tạo những nhân tài ứng dụng trình độ cao, phát triển toàn diện về đức, trí, thể, mỹ, lao động, có nền tảng lý thuyết vững chắc, khả năng thiết kế chuyên nghiệp và tư duy sáng tạo. Mục tiêu cụ thể:

  1. Tuân thủ pháp luật, phẩm chất đạo đức tốt, có ý thức trách nhiệm xã hội và tác phong nghề nghiệp nghiêm túc;

  2. Nắm vững hệ thống lý thuyết cơ bản của kiến trúc, có năng lực tư duy, cấu trúc kiến thức và khả năng thực hành trong thiết kế kiến trúc;

  3. Theo dõi sát các xu hướng lý luận và công nghệ kiến trúc trong và ngoài nước, có khả năng nghiên cứu và sáng tạo độc lập;

  4. Sử dụng thành thạo một ngoại ngữ, đủ khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành.

Ai phù hợp với chuyên ngành này?

Chuyên ngành Kiến trúc phù hợp với những bạn:

  • Có tư duy hình khối, thẩm mỹ và khả năng sáng tạo tốt

  • Yêu thích thiết kế không gian, đô thị, nội thất hoặc công trình mang tính biểu tượng

  • Hứng thú với công nghệ xây dựng, vật liệu mới, kỹ thuật mô phỏng

  • Có định hướng phát triển sự nghiệp tại các công ty thiết kế, bất động sản hoặc theo đuổi học thuật

  • Sẵn sàng học tập trong môi trường đa văn hóa, đòi hỏi khả năng thích nghi và giao tiếp tốt bằng ngoại ngữ

Phương thức học và thời gian đào tạo

Hình thức đào tạo chính quy, học toàn thời gian. Thời gian học tiêu chuẩn là 2–3 năm, tối đa không quá 4 năm.

Các môn học chính của chuyên ngành Kiến trúc

Số thứ tự

Tên môn học tiếng Trung

Tên môn học tiếng Việt

Tín chỉ

1

中国特色社会主义理论与实践研究

Nghiên cứu lý luận và thực tiễn CNXH đặc sắc Trung Quốc

2

2

中国概况

Tổng quan về Trung Quốc

2

3

学位英语

Tiếng Anh học thuật

4

4

汉语

Tiếng Trung

4

5

现代建筑理论

Lý luận kiến trúc hiện đại

3

6

文献阅读与论文写作

Đọc tài liệu và viết luận văn

2

7

建筑设计

Thiết kế kiến trúc

3

8

建筑设计(建研所)

Thiết kế kiến trúc (viện nghiên cứu kiến trúc)

2

9

专业实践(企业实习)

Thực tập chuyên ngành (tại doanh nghiệp)

3

10

职业素质教育

Giáo dục phẩm chất nghề nghiệp

1

11

建筑设计理论

Lý thuyết thiết kế kiến trúc

2

12

建筑设计专题研究(建研所)

Nghiên cứu chuyên đề thiết kế kiến trúc (viện nghiên cứu)

2

13

现代城市设计方法

Phương pháp thiết kế đô thị hiện đại

2

14

数字技术与建筑学(1)

Công nghệ số và kiến trúc (phần 1)

2

15

宋清营造法式

Pháp thức kiến tạo thời Tống

3

16

西方古典建筑专题

Chuyên đề kiến trúc cổ điển phương Tây

2

17

建筑技术发展史

Lịch sử phát triển công nghệ kiến trúc

2

18

设计与建造过程

Quá trình thiết kế và xây dựng

2

19

城市物理环境与可持续发展(2)

Môi trường vật lý đô thị và phát triển bền vững (2)

2

20

建筑节能技术

Công nghệ tiết kiệm năng lượng trong kiến trúc

2

21

建筑结构技术与建筑造型

Kỹ thuật kết cấu và tạo hình kiến trúc

2

22

建筑材料、构造和结构的生成与表现

Vật liệu, cấu tạo và thể hiện kết cấu kiến trúc

2

23

自然辩证法概论

Khái luận biện chứng tự nhiên

1

24

建筑设计理论前沿

Tuyến đầu lý luận thiết kế kiến trúc

2

25

名师理论前沿系列

Chuỗi chuyên đề lý luận của các chuyên gia

2

26

建筑历史前沿

Tuyến đầu lịch sử kiến trúc

2

27

建筑理论前沿

Tuyến đầu lý luận kiến trúc

2

28

城市与建筑遗产保护前沿

Tuyến đầu bảo tồn di sản đô thị và kiến trúc

2

29

建筑环境控制学前沿

Tuyến đầu kiểm soát môi trường kiến trúc

2

30

建筑设计专题研究 I

Nghiên cứu chuyên đề thiết kế kiến trúc I

2

31

建筑评论

Bình luận kiến trúc

1

32

建筑遗产保护学

Bảo tồn di sản kiến trúc

2

33

建筑历史研究方法

Phương pháp nghiên cứu lịch sử kiến trúc

2

34

专题研究 I

Nghiên cứu chuyên đề I

2

35

专题设计 I

Thiết kế chuyên đề I

3

36

古建筑鉴定与考察

Giám định và khảo sát kiến trúc cổ

2

37

建筑技术与环境设计专题研究

Nghiên cứu chuyên đề kỹ thuật và thiết kế môi trường

2

38

要求硕士生在中期考核前选听讲座不少于8次

Yêu cầu tham dự ít nhất 8 buổi tọa đàm trước kỳ đánh giá giữa kỳ (gồm đạo đức khoa học, pháp luật, sức khỏe tâm lý – mỗi chủ đề ít nhất 1 lần)

1

39

参加学术研讨活动至少2次,并至少撰写学术论文1篇;并须参加本科教学实践,完成教学实践报告

Tham gia ít nhất 2 hội thảo học thuật, viết 1 bài báo và hoàn thành báo cáo thực hành giảng dạy bậc đại học

1

Thực tập chuyên ngành

Việc thực tập sẽ do trường liên hệ và phê duyệt đơn vị thực hành, là các công ty thiết kế kiến trúc có uy tín và đủ điều kiện chuyên môn. Quá trình thực tập được hướng dẫn bởi cả giảng viên trong trường và hướng dẫn viên tại đơn vị thực tập. Thời gian thực tập không ít hơn 6 tháng, thực hiện từ học kỳ thứ 3 đến thứ 5, sau khi hoàn thành chương trình học và đề cương luận văn.

Phương thức đào tạo

Áp dụng hình thức kết hợp giữa học phần – thực hành – luận văn:

  • Năm thứ nhất: học phần lý thuyết

  • Năm thứ hai – ba: thực hành và làm luận văn

Phương hướng nghiên cứu

  • Thiết kế kiến trúc

  • Thiết kế đô thị

  • Thiết kế nội thất

  • Bảo tồn di sản kiến trúc

  • Thiết kế kiến trúc và lý luận thiết kế

  • Khoa học công nghệ kiến trúc

  • Lịch sử, lý luận kiến trúc và bảo tồn di sản

Bằng cấp

Học viên hoàn thành đủ số tín chỉ, bảo vệ thành công luận văn và đáp ứng các tiêu chuẩn cấp bằng của nhà trường sẽ được trao bằng Thạc sĩ Kỹ thuật (工学硕士).

Cơ hội nghề nghiệp

Tốt nghiệp chuyên ngành Kiến trúc, học viên có thể làm việc tại viện thiết kế, công ty kiến trúc, doanh nghiệp bất động sản, viện nghiên cứu, trường đại học, với các vị trí như: kiến trúc sư, nhà quy hoạch, chuyên viên bảo tồn di sản, giảng viên, nghiên cứu sinh. Học viên cũng có thể tiếp tục học lên Tiến sĩ.

Một số chuyên ngành liên quan

  • Quy hoạch đô thị

  • Thiết kế cảnh quan

  • Thiết kế nghệ thuật môi trường

  • Kỹ thuật công trình dân dụng

  • Công trình kiến trúc và ứng dụng năng lượng

TOP 10 trường đào tạo chuyên ngành Kiến trúc hệ Thạc sĩ tại Trung Quốc

  1. Đại học Thanh Hoa

  2. Đại học Đông Nam

  3. Đại học Thiên Tân

  4. Đại học Đồng Tế

  5. Đại học Công nghệ Hoa Nam

  6. Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân

  7. Đại học Chiết Giang

  8. Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoa Trung

  9. Đại học Trùng Khánh

  10. Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến trúc Tây An

Đánh giá về chuyên ngành Kiến trúc

Kiến trúc là một trong những ngành học có sự kết hợp hài hòa giữa tư duy logic và khả năng sáng tạo nghệ thuật. Chương trình Thạc sĩ Kiến trúc tại Trung Quốc nổi bật bởi tính ứng dụng cao, đào tạo chuyên sâu cả về thiết kế, kỹ thuật và lý luận. 

Sinh viên được tiếp cận với công nghệ mới, các mô hình thiết kế đô thị hiện đại và xu hướng bảo tồn di sản – những yếu tố vô cùng cần thiết trong bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu.

Đặc biệt, môi trường học tập đa văn hóa cùng sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và cơ sở vật chất giúp sinh viên quốc tế phát triển toàn diện về chuyên môn lẫn tư duy toàn cầu.

Trên đây là thông tin tổng hợp về chuyên ngành Kiến trúc hệ Thạc sĩ. Truy cập nhanh chuyên mục Tra cứu chuyên ngành để tìm hiểu kỹ hơn về chương trình học tập tại Trung Quốc!

Kết nối và liên hệ ngay tới Riba Team để được tư vấn và hỗ trợ apply chương trình học bổng du học Trung Quốc phù hợp bạn nhé. 

Thông tin liên hệ Riba: 

Danh sách Trường

Trường học
STTMã trườngTên trườngKhu vựcXếp hạng

Tổng số apply

No data

Đăng ký tư vấn
Chuyên ngành HOT
    Tin tức liên quan

    Ngành học liên quan