Kiến trúc học
Nếu bạn yêu thích nghệ thuật không gian, mong muốn tạo nên những công trình mang dấu ấn riêng và góp phần thay đổi diện mạo đô thị, thì Kiến trúc học sẽ là cánh cửa giúp bạn biến ý tưởng thành hiện thực. Hãy cùng khám phá chuyên ngành đầy sáng tạo và tiềm năng này qua những thông tin dưới đây.
Giới thiệu chuyên ngành Kiến trúc học
Kiến trúc học là một ngành học tổng hợp mang tính liên ngành, kết hợp giữa nghệ thuật, khoa học và kỹ thuật. Chuyên ngành bao gồm các lĩnh vực như thiết kế kiến trúc, quy hoạch đô thị, lịch sử và lý luận kiến trúc, kỹ thuật công trình xây dựng… nhằm giúp sinh viên hiểu sâu sắc về mối quan hệ giữa môi trường sống của con người và không gian xây dựng, đồng thời khám phá vai trò đa chiều của kiến trúc trong xã hội, văn hóa và phát triển bền vững.
Đây là chuyên ngành rất phù hợp với sinh viên quốc tế mong muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế, đô thị, bảo tồn văn hóa hoặc phát triển cộng đồng.
Mục tiêu đào tạo
Chuyên ngành Kiến trúc học tuân thủ triết lý giáo dục “lấy đức làm gốc, tri thức làm nền, năng lực làm trọng tâm, phát triển toàn diện”, nhấn mạnh sự kết hợp giữa đào tạo và thực tiễn, xây dựng nền tảng khoa học vững chắc, thể hiện rõ đặc trưng đào tạo kỹ sư.
Mục tiêu là đào tạo những nhân tài học thuật trình độ cao, đáp ứng yêu cầu phát triển ngành xây dựng đô thị - nông thôn và nhu cầu kinh tế xã hội, có được các năng lực sau:
-
Nền tảng vững chắc về triết học, nghệ thuật và nhân văn
-
Ý thức về văn minh sinh thái và phát triển bền vững
-
Tinh thần trách nhiệm xã hội và đạo đức nghề nghiệp
-
Năng lực giao tiếp hiệu quả, có tầm nhìn quốc tế
-
Tư duy sáng tạo trong thiết kế, khả năng thực hành kỹ thuật
-
Năng lực nghiên cứu khoa học, giảng dạy và quản lý chuyên môn
Ai phù hợp với chuyên ngành này?
Chuyên ngành Kiến trúc học phù hợp với những bạn:
-
Có tư duy hình ảnh, tư duy không gian tốt và yêu thích mỹ thuật
-
Hứng thú với thiết kế công trình, quy hoạch đô thị và văn hóa xây dựng
-
Có tinh thần sáng tạo, khả năng làm việc nhóm và kiên trì theo đuổi chi tiết
-
Mong muốn theo đuổi sự nghiệp thiết kế, xây dựng bền vững hoặc nghiên cứu kiến trúc
-
Có định hướng phát triển nghề nghiệp tại các thành phố lớn, khu đô thị, các viện thiết kế, hoặc giảng dạy – nghiên cứu chuyên sâu
Phương thức học và thời gian đào tạo
Hình thức học: Toàn thời gian
Thời gian đào tạo tiêu chuẩn: 3 năm
Thời gian tối đa: Không quá 5 năm
Các môn học chính của chuyên ngành Kiến trúc học
|
Số thứ tự |
Tên môn học tiếng Trung |
Tên môn học tiếng Việt |
Tín chỉ |
|
1 |
新时代中国特色社会主义理论与实践研究 |
Nghiên cứu lý luận và thực tiễn CNXH đặc sắc Trung Quốc thời đại mới |
2 |
|
2 |
自然辩证法概论(理工类必修) |
Đại cương về phép biện chứng tự nhiên (bắt buộc khối KHTN-KT) |
1 |
|
3 |
综合英语 |
Tiếng Anh tổng hợp |
2 |
|
4 |
学术英语 |
Tiếng Anh học thuật |
1 |
|
5 |
建筑历史与理论专题A |
Chuyên đề Lịch sử và lý luận kiến trúc A |
2 |
|
6 |
建筑与城市设计(Ⅰ)A |
Thiết kế kiến trúc và đô thị (I) A |
4 |
|
7 |
建筑与城市设计(Ⅱ)A |
Thiết kế kiến trúc và đô thị (II) A |
4 |
|
8 |
人居科学导论A |
Nhập môn Khoa học cư trú A |
1 |
|
9 |
古建保护及营造法 |
Bảo tồn kiến trúc cổ và phương pháp xây dựng truyền thống |
2 |
|
10 |
建筑技术科学前沿 |
Tiên phong trong khoa học kỹ thuật kiến trúc |
2 |
|
11 |
建筑策划与使用后评估A |
Quy hoạch kiến trúc và đánh giá sau sử dụng A |
2 |
|
12 |
建筑评论A |
Phê bình kiến trúc A |
2 |
|
13 |
数字建筑理论与方法A |
Lý thuyết và phương pháp kiến trúc số A |
2 |
|
14 |
建筑遗产保护专题A |
Chuyên đề bảo tồn di sản kiến trúc A |
2 |
|
15 |
建筑与城市设计(Ⅲ)A |
Thiết kế kiến trúc và đô thị (III) A |
4 |
|
16 |
城市设计理论与方法A |
Lý luận và phương pháp thiết kế đô thị A |
2 |
|
17 |
现代建筑理论 |
Lý luận kiến trúc hiện đại |
2 |
|
18 |
英语口语 |
Kỹ năng nói tiếng Anh |
2 |
|
19 |
学术论文写作与表达(在线课程) |
Viết và trình bày luận văn học thuật (học online) |
1 |
|
20 |
文献管理与信息分析(在线课程) |
Quản lý tài liệu và phân tích thông tin (học online) |
1 |
|
21 |
专利申请实务 |
Thực hành đăng ký bằng sáng chế |
1 |
|
22 |
科学道德与学术规范(在线课程) |
Đạo đức khoa học và quy tắc học thuật (học online) |
1 |
|
23 |
工程伦理(在线课程) |
Đạo đức kỹ thuật (học online) |
1 |
|
24 |
体育 |
Thể dục |
2 |
|
25 |
美育 |
Giáo dục thẩm mỹ |
2 |
|
26 |
第二外语 |
Ngoại ngữ thứ hai |
2 |
|
27 |
劳动教育(社会实践) |
Giáo dục lao động (thực hành xã hội) |
1 |
|
28 |
入学与毕业教育 |
Giáo dục đầu khóa và cuối khóa |
0.5 |
|
29 |
科学道德与学风建设 |
Xây dựng đạo đức và tác phong học thuật |
0.5 |
|
30 |
形势与政策 |
Tình hình và chính sách |
0.5 |
|
31 |
就业指导与心理健康 |
Hướng nghiệp và sức khỏe tâm lý |
0.5 |
|
32 |
教学科研实践 |
Thực tập giảng dạy và nghiên cứu |
2 |
|
33 |
学术活动 |
Hoạt động học thuật |
3 |
|
34 |
中期筛选 |
Sàng lọc giữa kỳ |
2 |
|
35 |
学位论文开题 |
Đề cương luận văn |
2 |
|
36 |
学位论文中期检查 |
Kiểm tra giữa kỳ luận văn |
2 |
|
37 |
学位论文预答辩 |
Báo cáo thử luận văn |
2 |
Thực tập chuyên ngành
Sinh viên cần tham gia thực tập giảng dạy, nghiên cứu, các hoạt động học thuật, thực hành xã hội và khảo sát thực địa trong lĩnh vực kiến trúc. Các hoạt động này giúp nâng cao năng lực ứng dụng thực tiễn. Đồng thời, sinh viên sẽ được khuyến khích tham gia đầy đủ các bước như sàng lọc giữa kỳ, đề cương luận văn, kiểm tra tiến độ và báo cáo thử luận văn.
Phương thức đào tạo
-
Áp dụng hình thức đào tạo toàn thời gian, kết hợp giữa học phần lý thuyết và nghiên cứu khoa học. Chú trọng rèn luyện khả năng tư duy và năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn.
-
Thực hiện chế độ hướng dẫn bởi giảng viên chính và nhóm cố vấn chuyên môn.
-
Những sinh viên có nền tảng không thuộc khối Kiến trúc học (5 năm) hoặc Quy hoạch đô thị cần học bổ sung 2 môn cơ bản theo hướng nghiên cứu.
Phương hướng nghiên cứu
-
Lịch sử và lý luận kiến trúc
-
Thiết kế kiến trúc và lý luận thiết kế
-
Khoa học kỹ thuật kiến trúc
Bằng cấp
Sinh viên hoàn thành đủ số tín chỉ và bảo vệ thành công luận văn sẽ được cấp bằng Thạc sĩ Kỹ thuật theo quy định của hội đồng học vị nhà trường.
Cơ hội nghề nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc trong các lĩnh vực:
-
Viện thiết kế kiến trúc, đơn vị quy hoạch đô thị
-
Doanh nghiệp xây dựng và phát triển bất động sản
-
Các cơ quan nghiên cứu chính sách xây dựng – phát triển đô thị
-
Giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học, viện nghiên cứu
-
Làm việc tại các tổ chức chính phủ hoặc phi chính phủ trong lĩnh vực kiến trúc và phát triển bền vững
Một số chuyên ngành liên quan
-
Quy hoạch đô thị và nông thôn
-
Kiến trúc cảnh quan
-
Khoa học kỹ thuật xây dựng
-
Kỹ thuật xây dựng dân dụng
TOP 10 trường đào tạo chuyên ngành Kiến trúc học hệ Thạc sĩ tại Trung Quốc
-
Đại học Thanh Hoa
-
Đại học Đông Nam
-
Đại học Thiên Tân
-
Đại học Đồng Tế
-
Đại học Công nghệ Hoa Nam
-
Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân
-
Đại học Chiết Giang
-
Đại học Khoa học Kỹ thuật Hoa Trung
-
Đại học Trùng Khánh
-
Đại học Khoa học Kỹ thuật Kiến trúc Tây An
Đánh giá về chuyên ngành Kiến trúc học
Kiến trúc học là một trong những ngành học có tính ứng dụng cao và giàu tính nghệ thuật, mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp cả trong nước và quốc tế. Tại Trung Quốc, với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, nhu cầu về nhân lực trong lĩnh vực kiến trúc và quy hoạch không gian ngày càng gia tăng.
Các trường đại học Trung Quốc không chỉ chú trọng đào tạo kỹ năng thiết kế mà còn lồng ghép tư duy sáng tạo, bảo tồn văn hóa và phát triển bền vững, giúp sinh viên có góc nhìn toàn diện khi bước vào nghề. Với hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại và mạng lưới học giả quốc tế, Trung Quốc là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn học kiến trúc trong môi trường toàn cầu hóa.
Trên đây là thông tin tổng hợp về chuyên ngành Kiến trúc học hệ Thạc sĩ. Truy cập nhanh chuyên mục Tra cứu chuyên ngành để tìm hiểu kỹ hơn về chương trình học tập tại Trung Quốc!
Kết nối và liên hệ ngay tới Riba Team để được tư vấn và hỗ trợ apply chương trình học bổng du học Trung Quốc phù hợp bạn nhé.
Thông tin liên hệ Riba:
-
Fanpage: Du học Trung Quốc Riba.vn
-
Website: https://riba.vn
-
Hotline: 0888 666 350
-
Hotline: 0888 666 152
